Tra cứu động từ A1–B1

← Grammaire

LE BON VERBE, AU BON MOMENT

Tra cứu động từ A1–B1

Tìm nghĩa, chọn đúng cấu trúc, xem cách chia.

139 động từ317 cấu trúc & ví dụMở cho mọi người

A1

se doucher

tắm vòi sen

Liên kết riêng ↗
Nhóm 1Trợ động từ: êtreParticipe passé: douché

Ghi nhớ

Se doucher là tắm vòi sen. Se baigner thường là tắm bồn hoặc xuống nước; prendre une douche cũng có nghĩa tắm vòi sen.

1

se doucher le matin / le soir

A1

tắm vòi sen vào buổi sáng / tối.

Elle se douche le soir après le travail.

Cô ấy tắm vòi sen vào buổi tối sau giờ làm.

Lưu ý / lỗi dễ nhầm

Le matin, le soir nói thời điểm hoặc thói quen. Se đổi theo người thực hiện hành động.

Nguồn đối chiếu ↗
2

se doucher après + activité

A1

tắm vòi sen sau hoạt động nào.

Nous nous douchons après le sport.

Chúng tôi tắm vòi sen sau khi tập thể thao.

Lưu ý / lỗi dễ nhầm

Sau après ở mẫu này là một danh từ. Quá khứ: elle s’est douchée; elles se sont douchées.

Nguồn đối chiếu ↗
Luyện chủ điểm présent liên quan →

Dấu —: ngôi không dùng trong bảng này. (e), (s): chọn theo giống và số; vous có thể chỉ một người.

Indicatif · Présent

A1 — Thói quen, trạng thái, sự thật hoặc hành động hiện tại.

Je prends le bus chaque matin.

Tôi đi xe buýt mỗi sáng.

Mốc học: A1

se doucher — Indicatif · Présent — —
NgôiDạng chia
je / j’je me douche
tutu te douches
il / elle / onil/elle se douche
nousnous nous douchons
vousvous vous douchez
ils / ellesils/elles se douchent

Đại từ đã đổi theo người thực hiện: me/te/se/nous/vous/se.

Luyện chủ điểm liên quan →

Indicatif · Passé composé

A2 — Hành động/sự kiện đã hoàn thành; liên kết với thời điểm kể.

Nous avons terminé le dossier hier.

Hôm qua chúng tôi đã hoàn thành hồ sơ.

Mốc học: A2 · Trợ động từ: être

se doucher — Indicatif · Passé composé — être
NgôiDạng chia
je / j’je me suis douché(e)
tutu t’es douché(e)
il / elle / onil/elle s’est douché(e)
nousnous nous sommes douché(e)s
vousvous vous êtes douché(e)(s)
ils / ellesils/elles se sont douché(e)s

Đại từ đã đổi theo người thực hiện: me/te/se/nous/vous/se. (e), (s) chọn theo giống/số của chủ ngữ trong nghĩa đang học; vous có thể là một người lịch sự.

Luyện chủ điểm liên quan →

Indicatif · Imparfait

A2 — Bối cảnh, miêu tả, thói quen hoặc hành động đang diễn ra trong quá khứ.

Quand j’étais enfant, je lisais avant de dormir.

Hồi còn nhỏ, tôi thường đọc sách trước khi ngủ.

Mốc học: A2

se doucher — Indicatif · Imparfait — —
NgôiDạng chia
je / j’je me douchais
tutu te douchais
il / elle / onil/elle se douchait
nousnous nous douchions
vousvous vous douchiez
ils / ellesils/elles se douchaient

Đại từ đã đổi theo người thực hiện: me/te/se/nous/vous/se.

Luyện chủ điểm liên quan →

Indicatif · Plus-que-parfait

B1 — Một hành động xảy ra trước một mốc/sự kiện quá khứ khác.

J’avais déjà envoyé le message quand tu as appelé.

Tôi đã gửi tin nhắn rồi khi bạn gọi.

Mốc học: B1 · Trợ động từ: être

se doucher — Indicatif · Plus-que-parfait — être
NgôiDạng chia
je / j’je m’étais douché(e)
tutu t’étais douché(e)
il / elle / onil/elle s’était douché(e)
nousnous nous étions douché(e)s
vousvous vous étiez douché(e)(s)
ils / ellesils/elles s’étaient douché(e)s

Đại từ đã đổi theo người thực hiện: me/te/se/nous/vous/se. (e), (s) chọn theo giống/số của chủ ngữ trong nghĩa đang học; vous có thể là một người lịch sự.

Luyện chủ điểm liên quan →

Indicatif · Futur simple

A2 — Dự đoán, lời hứa hoặc sự kiện tương lai.

Nous vous répondrons demain.

Ngày mai chúng tôi sẽ trả lời bạn.

Mốc học: A2

se doucher — Indicatif · Futur simple — —
NgôiDạng chia
je / j’je me doucherai
tutu te doucheras
il / elle / onil/elle se douchera
nousnous nous doucherons
vousvous vous doucherez
ils / ellesils/elles se doucheront

Đại từ đã đổi theo người thực hiện: me/te/se/nous/vous/se.

Luyện chủ điểm liên quan →

Indicatif · Futur antérieur

B1 mở rộng — Hành động đã hoàn tất trước một mốc tương lai; theo chủ điểm B1 của kho.

Quand tu arriveras, j’aurai préparé le dîner.

Khi bạn đến, tôi sẽ chuẩn bị xong bữa tối.

Mốc học: B1 mở rộng · Trợ động từ: être

se doucher — Indicatif · Futur antérieur — être
NgôiDạng chia
je / j’je me serai douché(e)
tutu te seras douché(e)
il / elle / onil/elle se sera douché(e)
nousnous nous serons douché(e)s
vousvous vous serez douché(e)(s)
ils / ellesils/elles se seront douché(e)s

Đại từ đã đổi theo người thực hiện: me/te/se/nous/vous/se. (e), (s) chọn theo giống/số của chủ ngữ trong nghĩa đang học; vous có thể là một người lịch sự.

Luyện chủ điểm liên quan →

Conditionnel · Présent

A2 / B1 — Lịch sự, lời khuyên, giả định si + imparfait.

Si j’avais plus de temps, je voyagerais davantage.

Nếu có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch nhiều hơn.

Mốc học: A2 / B1

se doucher — Conditionnel · Présent — —
NgôiDạng chia
je / j’je me doucherais
tutu te doucherais
il / elle / onil/elle se doucherait
nousnous nous doucherions
vousvous vous doucheriez
ils / ellesils/elles se doucheraient

Đại từ đã đổi theo người thực hiện: me/te/se/nous/vous/se.

Luyện chủ điểm liên quan →

Conditionnel · Passé

B1 — Giả định trái thực tế quá khứ, tiếc nuối; si + plus-que-parfait.

Si j’avais su, je serais venu plus tôt.

Nếu biết trước, tôi đã đến sớm hơn.

Mốc học: B1 · Trợ động từ: être

se doucher — Conditionnel · Passé — être
NgôiDạng chia
je / j’je me serais douché(e)
tutu te serais douché(e)
il / elle / onil/elle se serait douché(e)
nousnous nous serions douché(e)s
vousvous vous seriez douché(e)(s)
ils / ellesils/elles se seraient douché(e)s

Đại từ đã đổi theo người thực hiện: me/te/se/nous/vous/se. (e), (s) chọn theo giống/số của chủ ngữ trong nghĩa đang học; vous có thể là một người lịch sự.

Luyện chủ điểm liên quan →

Subjonctif · Présent

B1 — Sau ý muốn, cảm xúc, sự cần thiết; không tự động dùng sau mọi que.

Il faut que tu sois à l’heure.

Bạn cần đến đúng giờ.

Mốc học: B1

se doucher — Subjonctif · Présent — —
NgôiDạng chia
je / j’que je me douche
tuque tu te douches
il / elle / onqu’il/elle se douche
nousque nous nous douchions
vousque vous vous douchiez
ils / ellesqu’ils/elles se douchent

Đại từ đã đổi theo người thực hiện: me/te/se/nous/vous/se.

Luyện chủ điểm liên quan →

Subjonctif · Passé

B1+ tham khảo — Hành động đã hoàn tất trong mệnh đề cần subjonctif; mở rộng, không là yêu cầu A1–B1 chung.

Je suis heureuse que tu aies réussi.

Tôi vui vì bạn đã thành công.

Mốc học: B1+ tham khảo · Trợ động từ: être

se doucher — Subjonctif · Passé — être
NgôiDạng chia
je / j’que je me sois douché(e)
tuque tu te sois douché(e)
il / elle / onqu’il/elle se soit douché(e)
nousque nous nous soyons douché(e)s
vousque vous vous soyez douché(e)(s)
ils / ellesqu’ils/elles se soient douché(e)s

Đại từ đã đổi theo người thực hiện: me/te/se/nous/vous/se. (e), (s) chọn theo giống/số của chủ ngữ trong nghĩa đang học; vous có thể là một người lịch sự.

Luyện nền tảng subjonctif présent →

Impératif · Présent

A1 / A2 — Mệnh lệnh, lời khuyên, lời mời; chỉ tu, nous, vous và không có chủ ngữ đi kèm.

Relisez les consignes, puis commencez.

Hãy đọc lại hướng dẫn rồi bắt đầu.

Mốc học: A1 / A2

se doucher — Impératif · Présent — —
NgôiDạng chia
je / j’—
tudouche-toi
il / elle / on—
nousdouchons-nous
vousdouchez-vous
ils / elles—

Đại từ đã đổi theo người thực hiện: me/te/se/nous/vous/se. Khẳng định: động từ-toi/nous/vous. Phủ định chuyển đại từ lên trước: ne te... pas / ne nous... pas / ne vous... pas.

Chỉ tu/nous/vous; không giữ đại từ chủ ngữ.

Luyện chủ điểm liên quan →

Périphrase · Futur proche

A1 — Aller ở présent + infinitif; dự định hoặc sự kiện sắp xảy ra.

Je vais envoyer le dossier ce soir.

Tối nay tôi sẽ gửi hồ sơ.

Mốc học: A1 · Trợ động từ: semi-auxiliaire

se doucher — Périphrase · Futur proche — semi-auxiliaire
NgôiDạng chia
je / j’je vais me doucher
tutu vas te doucher
il / elle / onil/elle va se doucher
nousnous allons nous doucher
vousvous allez vous doucher
ils / ellesils/elles vont se doucher

Đại từ đã đổi theo người thực hiện: me/te/se/nous/vous/se. Đại từ đứng ngay trước động từ nguyên mẫu, không đứng trước aller/venir/être. Đây là cấu trúc, không phải thì độc lập.

Périphrase, không phải thì độc lập.

Luyện chủ điểm liên quan →

Périphrase · Passé récent

A2 — Venir ở présent + de/d’ + infinitif; hành động vừa xảy ra.

Ils viennent de rentrer.

Họ vừa về nhà.

Mốc học: A2 · Trợ động từ: semi-auxiliaire

se doucher — Périphrase · Passé récent — semi-auxiliaire
NgôiDạng chia
je / j’je viens de me doucher
tutu viens de te doucher
il / elle / onil/elle vient de se doucher
nousnous venons de nous doucher
vousvous venez de vous doucher
ils / ellesils/elles viennent de se doucher

Đại từ đã đổi theo người thực hiện: me/te/se/nous/vous/se. Đại từ đứng ngay trước động từ nguyên mẫu, không đứng trước aller/venir/être. Đây là cấu trúc, không phải thì độc lập.

Périphrase, không phải thì độc lập.

Luyện chủ điểm liên quan →

Périphrase · Être en train de

A2 — Nhấn mạnh hành động đang diễn ra; không tự nhiên với nhiều động từ trạng thái.

Nous sommes en train de préparer la salle.

Chúng tôi đang chuẩn bị phòng.

Mốc học: A2 · Trợ động từ: semi-auxiliaire

se doucher — Périphrase · Être en train de — semi-auxiliaire
NgôiDạng chia
je / j’je suis en train de me doucher
tutu es en train de te doucher
il / elle / onil/elle est en train de se doucher
nousnous sommes en train de nous doucher
vousvous êtes en train de vous doucher
ils / ellesils/elles sont en train de se doucher

Đại từ đã đổi theo người thực hiện: me/te/se/nous/vous/se. Đại từ đứng ngay trước động từ nguyên mẫu, không đứng trước aller/venir/être. Đây là cấu trúc, không phải thì độc lập. Dùng khi nhấn mạnh quá trình đang diễn ra; với nghĩa trạng thái như hòa hợp, thường dùng présent.

Périphrase, không phải thì độc lập.

Luyện chủ điểm liên quan →
Các dạng không chia theo ngôi
Infinitif passé
s’être douché(e)(s)
Participe présent
se douchant
Participe passé · giống đực, số ít
douché
Participe passé · giống cái, số ít
douchée
Participe passé · giống đực, số nhiều
douchés
Participe passé · giống cái, số nhiều
douchées
Participe composé
s’étant douché(e)(s)
Gérondif présent
en se douchant
Gérondif passé
en s’étant douché(e)(s)

Se/s’ là dạng dùng để tra cứu; đổi thành me/te/nous/vous theo người trong câu. Gérondif có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính. Bốn dạng PP chỉ dùng khi cấu trúc yêu cầu hòa hợp; các đuôi trong ngoặc là lựa chọn theo người.

Hiểu cách hòa hợp participe passé

Être: accord với chủ ngữ

Léa est arrivée. Léa et Mai sont arrivées.

Léa đã đến. Léa và Mai đã đến.

PP nhận -e ở giống cái, -s ở số nhiều; ngoại lệ pronominal cần xét riêng.

Đối chiếu ↗

Avoir: COD đứng sau

Elle a acheté des pommes.

Cô ấy đã mua táo.

Không accord theo chủ ngữ khi dùng avoir; COD des pommes ở sau.

Đối chiếu ↗

Avoir: COD đứng trước

Les pommes qu’elle a achetées sont fraîches.

Những quả táo cô ấy đã mua còn tươi.

Qu’ thay cho les pommes, COD giống cái số nhiều đứng trước → achetées.

Đối chiếu ↗

COI không gây accord

Les personnes à qui elle a parlé sont venues.

Những người cô ấy đã trò chuyện cùng đã đến.

Parler à qqn: à qui là COI; parlé không hòa hợp vì COI đứng trước.

Đối chiếu ↗

Pronominal: se là COD

Elles se sont lavées après le match.

Họ đã tắm sau trận đấu.

Se là COD đứng trước; trong trường hợp này PP accord theo se/chủ ngữ.

Đối chiếu ↗

Pronominal + bộ phận cơ thể

Elles se sont lavé les mains.

Họ đã rửa tay.

Les mains là COD đứng sau; se là COI → lavé bất biến trong câu này.

Đối chiếu ↗

COD cơ thể đứng trước

Les mains qu’elle s’est lavées étaient sales.

Đôi tay cô ấy đã rửa lúc trước bị bẩn.

Qu’ thay les mains, COD đứng trước → lavées.

Đối chiếu ↗

Se rendre compte: rendu bất biến

Elles se sont rendu compte de leur erreur.

Họ đã nhận ra lỗi của mình.

Trong se rendre compte, compte là COD đứng sau → rendu bất biến.

Đối chiếu ↗

Se permettre de: se là COI

Elle s’est permis de poser une question.

Cô ấy đã xin phép hỏi một câu.

Không permise trong mẫu se permettre de faire; COD khác đứng trước có thể dẫn tới accord.

Đối chiếu ↗

Vous lịch sự: xét người được gọi

Madame, vous êtes arrivée en avance.

Thưa bà, bà đã đến sớm.

Vous chỉ một phụ nữ → arrivée; không tự động thêm -s.

Đối chiếu ↗

On: ngôi ba số ít, accord theo nghĩa

On est arrivées ensemble, dit Léa en parlant d’elle et de Mai.

Bọn mình đã đến cùng nhau, Léa nói khi nhắc đến cô ấy và Mai.

Động từ hữu hạn vẫn est; PP/tính từ có thể theo giống/số thực của nhóm.

Đối chiếu ↗

Faire + infinitif: fait bất biến

Les photos qu’elle a fait imprimer sont prêtes.

Những bức ảnh cô ấy đã nhờ in đã sẵn sàng.

Fait đứng trước infinitif luôn bất biến, kể cả COD đứng trước.

Đối chiếu ↗

Modal + infinitif biểu hiện/ẩn

Elle a fait tous les efforts qu’elle a pu.

Cô ấy đã cố gắng hết mức có thể.

Pu có infinitif faire được hiểu ngầm → bất biến; không tự động accord theo efforts.

Đối chiếu ↗

Voir + infinitif: ai thực hiện?

Les enfants que j’ai vus jouer sont mes voisins.

Những đứa trẻ tôi đã thấy chơi là hàng xóm của tôi.

Les enfants thực hiện jouer → vus. Les pièces que j’ai vu jouer: pièces không tự diễn → vu.

Đối chiếu ↗

Gérondif: cùng chủ ngữ

En lisant le texte, je souligne les verbes.

Khi đọc bài, tôi gạch chân các động từ.

Người lisant và người souligne đều là je; tránh gérondif lơ lửng.

Đối chiếu ↗

Đổi chủ ngữ: infinitif hay que?

Je veux partir. Je veux que tu partes.

Tôi muốn đi. Tôi muốn bạn đi.

Cùng chủ ngữ thường dùng infinitif; đổi chủ ngữ dùng que, thức tùy động từ dẫn.

Đối chiếu ↗

Espérer ≠ souhaiter

J’espère qu’il viendra. Je souhaite qu’il vienne.

Tôi hy vọng anh ấy sẽ đến. Tôi mong anh ấy đến.

Khẳng định espérer que thường đi indicatif; souhaiter que đi subjonctif.

Đối chiếu ↗

Mệnh lệnh + đại từ

Lève-toi ! Ne te lève pas ! Donne-le-moi !

Hãy đứng lên! Đừng đứng lên! Hãy đưa nó cho tôi!

Khẳng định: đại từ sau động từ và dấu nối; phủ định: đại từ trước động từ.

Đối chiếu ↗

Chủ động / bị động

L’association aide les familles. Les familles sont aidées par l’association.

Hiệp hội giúp các gia đình. Các gia đình được hiệp hội giúp đỡ.

Bị động: être ở thì cần dùng + PP accord chủ ngữ; chỉ chuyển được nghĩa có COD phù hợp.

Đối chiếu ↗

Thì kép của bị động

Ces dossiers ont été envoyés hier.

Những hồ sơ này đã được gửi hôm qua.

Passé composé bị động = avoir au présent + été + PP; été bất biến, envoyés accord dossiers.

Đối chiếu ↗

À/de đổi theo mạo từ và nguyên âm

Je pense au voyage. Je m’occupe des billets. J’essaie d’apprendre.

Tôi nghĩ đến chuyến đi. Tôi lo vé. Tôi cố gắng học.

À + le → au; de + les → des; de → d’ trước nguyên âm/h câm; không bỏ giới từ của cấu trúc.

Đối chiếu ↗

Dữ liệu từ bản động từ A1–B1 đã chỉnh sửa của Tree. Bảng chia dựa trên Verbiste / conjugation-fr (GPL-2.0-or-later); ví dụ và bản dịch Pháp–Việt do Tree biên soạn. Các liên kết đối chiếu nằm trong từng mục.